phật sống

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một danh hiệu trong Phật giáo Tây Tạng, chỉ một vị Lạt-ma được công nhận hóa thân tái sinh của một vị Bồ Tát hoặc một vị Phật: "Phật sống" một thuật ngữ tôn giáo, thường dùng để chỉ các vị Lạt-ma cấp cao, đặc biệt Đạt-lai Lạt-ma, người được coi hóa thân của Quán Thế Âm Bồ Tát.
    • Chỉ chung các vị Lạt-ma tái sinh (Tulku) trong truyền thống Kim Cương thừa: Trong Phật giáo Tây Tạng, "phật sống" có thể ám chỉ các bậc tu hành đã đạt ngộ lòng từ bi tái sinh nhiều đời để tiếp tục hóa độ chúng sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đạt-lai Lạt-ma đời thứ 14 được tôn kính như một vị phật sống. (Danh hiệu này nhấn mạnh sự tái sinh vai trò tâm linh của ngài.)
    • Truyền thống tìm kiếm công nhận các vị phật sống một nét đặc sắc của Phật giáo Tây Tạng. (Câu này nói về một tập tục tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tôn xưng một vị phật sống": Cách nói trang trọng, thể hiện sự tôn kính đối với một vị Lạt-ma tái sinh.
    • Các tín đồ đã long trọng tôn xưng đứa trẻ mới được tìm thấy một vị phật sống.
Biến thể từ gần giống
  • Đạt-lai Lạt-ma (danh từ): Danh hiệu cụ thể của vị lãnh đạo tinh thần tối cao của Phật giáo Tây Tạng, thường được gọi là "phật sống".
  • Lạt-ma tái sinh / Tulku (danh từ): Chỉ các bậc tu hành được công nhận hóa thân tái sinh của một bậc giác ngộ trước đó, có thể được gọi chung "phật sống".
  • Hoạt Phật (danh từ): Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ khái niệm này.
Từ đồng nghĩa
  • Lạt-ma tái sinh: Nhấn mạnh vào khía cạnh tái sinh.
  • Tulku: Thuật ngữ gốc Tây Tạng.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "phật sống" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh văn hóa tôn giáo Phật giáo Tây Tạng. Trong giao tiếp thông thường, thường được hiểu để chỉ Đạt-lai Lạt-ma.
  • Đây một danh hiệu tôn kính, mang tính tôn giáo sâu sắc, không nên dùng một cách tùy tiện.